CHO THUÊ · CẨU LỐP TỰ HÀNH · CHUYÊN LẮP ĐẶT ĐIỆN GIÓ
Cẩu Lốp 800 Tấn ZOOMLION ZAT8000V Lắp Đặt Điện Gió
Sức nâng 800 tấn · Cần chính 7 đoạn 17,8–91,2m · Tự hành 72 km/h
Giải pháp nâng hạ tua-bin gió 2,0–2,5 MW – Triển khai nhanh, ổn định cao, đúng tiến độ
🌐 www.caubanhxich.com |
💬 Zalo: 0989 134 217 |
📞 Hotline: 0989 134 217 |
📧 leximthao2021@gmail.com
▶ youtube.com/@chothuecauxich |
🏢 KCN Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội
Trong các dự án điện gió onshore, việc lắp đặt nacelle, hub và cánh quạt ở cao độ lớn đòi hỏi thiết bị nâng hạ siêu tải, độ ổn định cao và khả năng triển khai nhanh giữa các vị trí tua-bin. Cẩu lốp ZOOMLION ZAT8000V (mã sản phẩm ZAT8000V753/27Z) là dòng cẩu toàn địa hình (all-terrain) với sức nâng định mức tối đa 800 tấn, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống điện gió công suất 2,0 – 2,5 MW trở xuống, cùng các ứng dụng hóa dầu, luyện kim, xây dựng đô thị. Máy tích hợp khoảng 72 sáng chế công nghệ, nổi bật là hệ thống Super-lift hình chữ Y giúp tăng khả năng nâng từ 10% đến 300% so với cấu hình tiêu chuẩn.
[Chèn ảnh mô hình thu nhỏ cẩu Zoomlion ZAT8000V – minh họa kết cấu cần lattice và đối trọng]
Tư vấn cấu hình cần điện gió – Phương án Super-lift – Giá cập nhật 2026
Vì Sao Dự Án Điện Gió Cần Cẩu Lốp 800 Tấn?
🏗️ Nâng nacelle & hub cao độ lớn
Nâng cụm nacelle – hub 90–120 tấn ở độ cao trên 100m với cần phụ điện gió chuyên dụng.
🌬️ Lắp cánh quạt dài 60–70m
Bán kính làm việc lớn, kết hợp móc chuyên dụng 100 tấn cho thao tác treo cánh.
⚖️ Ổn định cao, hạn chế rung lắc
Hệ Super-lift chữ Y giảm võng cần, ổn định khi nâng tải lớn trong điều kiện có gió.
🚛 Tự hành, triển khai nhanh
Di chuyển tự hành tốc độ tối đa 72 km/h, linh hoạt hơn cẩu xích khi chuyển vị trí giữa các trụ tua-bin.
Cẩu lốp 800 tấn đặc biệt phù hợp với địa hình các dự án điện gió tại Ninh Thuận, Bình Thuận, Tây Nguyên và miền Trung — nơi cần di chuyển nhanh giữa nhiều vị trí tua-bin trên cùng một cánh đồng gió.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan
Model ô tô: ZLJ5960JQZ800V · Model công trình: ZAT8000V · Mã sản phẩm: ZAT8000V753
⚙️ Hiệu suất làm việc
| Tải trọng định mức tối đa | 800 tấn (800.000 kg) |
| Mô-men nâng tối đa (cần cơ bản) | 2.400 t·m |
| Tốc độ nâng cáp tối đa (lớp ngoài cùng) | 125 m/phút |
| Thời gian thu/duỗi cần | ≥ 20 phút |
| Thời gian dựng cần | ≥ 160 giây |
| Tốc độ quay toa | ≤ 0,65 vòng/phút |
🚛 Thông số di chuyển
| Tốc độ di chuyển tối đa | 72 km/h |
| Góc tiếp cận / Góc thoát | 17° / 29° |
| Khả năng vượt dốc tối đa | 37,5% |
| Đường kính quay vòng nhỏ nhất | 29m |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 308mm |
| Quãng đường phanh (tốc độ 30 km/h) | 10m |
| Tiêu chuẩn khí thải | Quốc gia V (tương đương Euro V) |
📐 Khối lượng & Kích thước
| Tự trọng khi di chuyển (tổng khối lượng) | 96.000 kg |
| Tải trọng mỗi cầu | 12.000 kg |
| Kích thước khi di chuyển trên đường (D×R×C) | 19.864 × 3.000 × 4.000 mm |
| Khoảng cách chân chống dọc / ngang | 13m × 13m |
🏗️ Cần & cấu hình nâng
| Cần chính | 7 đoạn, dài 17,8 – 91,2m |
| Góc nâng cần chính | -0,6° đến 85° |
| Cần phụ cố định (Fixed Jib) | 16 – 52m (đốt 6m), góc lắp 0° / 15° / 30° |
| Cần phụ điện gió (động臂 / Luffing wind jib) | (16,5+9)m · (20,5+9)m · (26,5+9)m — đốt 9m là cần biến góc |
| Cần đầu ngỗng (Gooseneck) | (21,5+4,5)m = 26m |
| Hệ thống Super-lift | Có — bố trí hình chữ Y, tăng khả năng nâng 10–300% tùy cấu hình |
| Kiểu thu/duỗi cần chính | Xi-lanh đơn, chốt cài tự động tuần tự |
| Kiểu nâng hạ cần (Luffing) | 2 xi-lanh thủy lực |
Cấu Hình Cần Phụ Cố Định (Fixed Jib)
Cần phụ cố định lắp cùng cần chính 7 đoạn, dùng giàn kết nối nhiều đốt 6m tạo thành các chiều dài tổ hợp từ 16m đến 52m:
| Chiều dài Fixed Jib | Đốt 6m tiêu chuẩn | Đốt chuyển tiếp | Đốt 6m nhỏ |
|---|---|---|---|
| 16m | – | 1 | – |
| 22m | 1 | 1 | – |
| 28m | 2 | 1 | – |
| 34m | 3 | 1 | – |
| 40m | 3 | 1 | 1 |
| 46m | 3 | 1 | 2 |
| 52m | 3 | 1 | 3 |
Tổ hợp với cần chính: Fixed Jib 16–28m dùng được với cần chính từ 34,5m trở lên; Fixed Jib 16–52m dùng được khi cần chính từ 78,7m trở lên. Khi lắp Super-lift, cơ cấu siêu nâng được nối tại đầu cần chính.
Gửi thông tin tua-bin, độ cao trụ, khối lượng nacelle để nhận phương án cẩu phù hợp
Bảng Tải Trọng Nâng Tiêu Biểu
Cần chính 7 đoạn – không Super-lift
Điều kiện: chân chống mở hết cỡ 13×13m, đối trọng 145 tấn (gồm 12 tấn đế đối trọng):
| Cấu hình | Bán kính (m) | Tải trọng (tấn) |
|---|---|---|
| Cần 17,8m | 3 | 800* (cần thiết bị đặc biệt) |
| Cần 17,8 – 23,4m | 3,5 – 8 | 225 (đỉnh phẳng) |
| Cần 91,2m (dài nhất) | 56 | 8 |
Cần chính 7 đoạn + Super-lift
Điều kiện: chân chống 13×13m, đối trọng 195 tấn (gồm 12 tấn đế đối trọng):
| Cấu hình | Bán kính (m) | Tải trọng (tấn) |
|---|---|---|
| Cần 34,5m + Super-lift | 5 – 6 | 210 |
| Cần 91,2m + Super-lift | 62 | 23 |
Cấu hình điện gió — Super-lift + Cần đầu ngỗng (21,5+4,5)m
Điều kiện: cần đầu ngỗng 4,5m, xoay 360°, góc lắc Super-lift một bên 30°, đối trọng 120 tấn (gồm 12 tấn đế đối trọng):
| Bán kính (m) | 34,5+21,5+4,5 | 45,6+21,5+4,5 | 67,8+21,5+4,5 | 73,2+21,5+4,5 |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 80 | 100 | 100 | 80 |
| 18 | 68 | 90 | 92 | 68 |
| 22 | 59 | 77 | 78 | 59 |
| 26 | 51 | 58 | 65 | 51 |
| 30 | 45 | 50 | 52 | 45 |
| 36 | 36 | 38 | 39 | 36 |
| 42 | 26 | 26 | 29 | 26 |
| 50 | 15 | 16 | 18 | 15 |
Đơn vị: tấn. Đây là cấu hình "đầu ngỗng" chuyên dùng cho lắp đặt điện gió, cho phép treo tải gần như thẳng đứng dưới đầu cần — phù hợp lắp nacelle và hub. Liên hệ để nhận file bảng tải đầy đủ (gồm cấu hình cần phụ động 16,5+9 / 20,5+9 / 26,5+9 theo từng dự án cụ thể).
Động Cơ & Hệ Truyền Động
| Động cơ cẩu (thượng tầng) | Mercedes-Benz OM501LA.E3A — 6 xi-lanh, làm mát nước, kiểu V, tăng áp khí nạp trung gian |
| Công suất / Mô-men động cơ cẩu | 290 kW / 1.800 vòng/phút · Mô-men tối đa 1.850 N·m / 1.300 vòng/phút |
| Động cơ khung gầm (di chuyển) | Mercedes-Benz OM502LA.E3B/1 — 8 xi-lanh, làm mát nước, kiểu V, 4 kỳ tăng áp khí nạp trung gian |
| Dung tích / Công suất động cơ khung gầm | 15,93 lít · 480 kW / 1.800 vòng/phút · Mô-men tối đa 3.000 N·m / 1.300 vòng/phút |
| Hộp số | ZF (Đức), bán tự động, kèm biến mô thủy lực và phanh chậm dần — 12 số tiến, 2 số lùi |
| Hộp phân phối | Kessler VG3750 (Đức), 2 cấp số, tích hợp bơm lái khẩn cấp |
| Hệ cầu (trục) | Kessler 12 tấn (Đức), dẫn động 16×8, cầu 1-2-4-5 chủ động, lái toàn bộ các cầu |
| Lốp | 385/95 R25, không săm, áp suất bơm 0,9 MPa |
| Hệ thống treo | Treo dầu-khí, tự cân bằng tải trục, nâng/hạ từng bên độc lập |
| Hệ thống lái | Lái đa chế độ toàn bánh (6 chế độ), trợ lực điện-thủy lực servo |
Đối Trọng & Móc Cẩu
| Tổng đối trọng tối đa | 195 tấn (đối trọng di động ~183 tấn + đế đối trọng 12 tấn) |
| Tổ hợp đối trọng | 0 / 27 / 70 / 120 / 145 / 195 tấn |
| Đối trọng cấu hình điện gió | 120 hoặc 145 tấn (lắp/tháo tự động bằng xi-lanh đối trọng) |
| Bộ móc cẩu | 350T · 260T · 180T · 100T (chuyên điện gió, móc đôi) · 50T · 27T · 12T (móc đơn) |
Hệ Thống An Toàn & Điều Khiển
🛡️ Giới hạn mô-men Hirschmann
Thiết bị giới hạn tải trọng thương hiệu Hirschmann (Đức), độ chính xác và độ tin cậy cao.
📡 Giám sát thời gian thực
Công nghệ bus giám sát áp lực chân chống và góc nghiêng khung gầm theo thời gian thực, cả khung gầm và thượng tầng.
🎮 Điều khiển từ xa không dây
Remote không dây thương hiệu quốc tế, hiển thị mô-men, chiều cao móc, cảnh báo quá tải/quá thả ngay trên thiết bị.
💧 Thủy lực Linde – Bucher
Bơm và mô-tơ Linde (Đức), van điều khiển tỷ lệ lưu lượng lớn Bucher (Đức) — vận hành chính xác, độ tin cậy cao.
Hạng Mục Thi Công Điện Gió Phù Hợp
| 🗼 | Lắp tower segment | Nâng và lắp từng đốt trụ thép tua-bin, đảm bảo tim trụ thẳng đứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật. |
| ⚙️ | Nâng nacelle – hub – generator | Cấu hình đầu ngỗng và cần phụ điện gió giúp treo tải gần thẳng đứng, kiểm soát tải chính xác ở cao độ trên 100m. |
| 🌬️ | Lắp rotor & cánh quạt gió | Móc chuyên dụng 100 tấn cho điện gió, kết hợp dây cáp chống xoắn giúp vật nâng không tự quay khi treo. |
| 🏭 | Dựng tua-bin 2,0 – 2,5 MW | Phù hợp phần lớn các hệ thống tua-bin công suất 2,0–2,5 MW đang triển khai tại Việt Nam. |
| 🏗️ | Kết cấu siêu trường – siêu trọng | Ứng dụng thêm cho công trình hóa dầu, luyện kim, xây dựng đô thị cần thiết bị nâng tự hành cơ động. |
Dịch Vụ Cho Thuê Cẩu Lốp 800 Tấn Lắp Điện Gió
Tiếp nhận yêu cầu
Thông tin dự án: loại tua-bin, khối lượng nacelle, chiều cao trụ, mặt bằng thi công
Tư vấn phương án
Đề xuất cấu hình cần, bảng tải trọng (load chart) và sơ đồ bố trí mặt bằng cẩu
Báo giá & hợp đồng
Cho thuê theo ca hoặc theo dự án, kèm hồ sơ biện pháp thi công và an toàn đầy đủ
Triển khai & vận hành
Đội lái cẩu và kỹ sư chuyên điện gió đồng hành cùng dự án từ lắp dựng đến nghiệm thu
Hoàn thành dự án
Bàn giao đúng tiến độ, hỗ trợ di chuyển thiết bị sang vị trí tua-bin tiếp theo
🚛 Thuê Cẩu Lốp 800 Tấn ZOOMLION ZAT8000V Lắp Đặt Điện Gió
Phục vụ toàn quốc · Ưu tiên miền Trung & Tây Nguyên · Đúng tải – An toàn – Đúng tiến độ
📧 leximthao2021@gmail.com | 🏢 KCN Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội
.jpg)
.jpg)