CẨU BÁNH XÍCH 800 TẤN

CHO THUÊ · SIÊU CẨU ĐIỆN GIÓ · CHUYÊN NGHIỆP – ĐÚNG TIẾN ĐỘ

Cho Thuê Cẩu Bánh Xích 800 Tấn ZOOMLION ZCC9800W

Sức nâng 800 tấn · Chiều cao nâng tối đa 180m · Chuyên lắp điện gió 2–4MW

Cẩu xích siêu trọng hàng đầu thị trường Việt Nam · Triển khai toàn quốc · Huy động nhanh

🌐 www.caubanhxich.com  |  💬 Zalo: 0989 134 217  |  📞 Hotline: 0989 134 217  |  📧 leximthao2021@gmail.com
youtube.com/@chothuecauxich  |  🏢 KCN Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội

Cẩu bánh xích 800 tấn ZOOMLION ZCC9800W là dòng cẩu xích thủy lực siêu trọng chuyên dụng cho lắp đặt tua-bin điện gió và các công trình công nghiệp nặng. Với hệ thống Superlift tiên tiến, chiều cao nâng tối đa 180m và khả năng phối hợp cần Wind Power Jib chuyên dụng, ZCC9800W đáp ứng đủ yêu cầu lắp dựng tua-bin điện gió từ 2MW đến 4MW trên bờ trong một cấu hình máy duy nhất. Đây là thiết bị được sử dụng rộng rãi tại các dự án điện gió trọng điểm quốc gia.

Cẩu bánh xích 800 tấn Zoomlion ZCC9800W thi công điện gió

Cẩu bánh xích 800 tấn ZOOMLION ZCC9800W – chuyên lắp đặt tua-bin điện gió

📞 Nhận báo giá Cẩu Xích 800 Tấn ZCC9800W
Tư vấn cấu hình cần – Phương án cẩu – Tiến độ huy động theo dự án
💬 Nhận báo giá qua Zalo 📞 Gọi: 0989 134 217

Khả Năng Lắp Đặt Tua-Bin Điện Gió

Theo catalogue ZCC9800W, máy được thiết kế đặc biệt để lắp đặt đầy đủ các dòng tua-bin điện gió phổ biến tại Việt Nam:

Loại tua-bin Trọng lượng tua-bin Tải trọng nâng thực tế Chiều cao nâng (Hub) Cấu hình cần
2 MW 85 tấn 95 tấn 162m 171m + 7m Wind Jib (sức nâng 112T)
2,65 MW 125 tấn 136 tấn 152m 159m + 7m Wind Jib (sức nâng 147T)
3 MW 115 tấn 126 tấn 146m 156m + 7m Wind Jib (sức nâng 151T)
4 MW 140 tấn 152 tấn 120m 129m + 7m Wind Jib (sức nâng 169T)

Nguồn: Zoomlion ZCC9800W Catalogue 2020 – Bulletin SPEC-2020

Thông Số Kỹ Thuật ZOOMLION ZCC9800W

⚙️ Thông số tổng thể

Sức nâng tối đa800 tấn tại bán kính 9m (cấu hình SDB-2)
Tải trọng nâng tối đa (Mode chuẩn)600 tấn tại bán kính 7m (cấu hình S)
Chiều cao nâng tối đa180m (cấu hình SLHSDB-2: cần 171m + Wind Jib 7m)
Chiều dài cần chính tiêu chuẩn (Mode S)39m – 93m
Chiều dài cần chính Superlift (Mode SDB)39m – 141m
Chiều dài cần nhẹ Superlift (Mode SLDB)90m – 150m
Chiều dài tối đa cần điện gió (SLHSDB-2)171m cần chính + 7m Wind Power Jib
Tổng trọng lượng vận hành cơ bản~520 tấn (máy cơ bản + cần 39m + đối trọng 210T + móc 650T)
Đối trọng phía sau210 tấn (tiêu chuẩn)
Đối trọng trung tâm (Carbody)60 tấn
Đối trọng treo Superlift (Suspended ballast)300 tấn (tiêu chuẩn) · 400 tấn (tùy chọn SDB-2)
Khoảng cách hai dải xích × Chiều dài tiếp đất × Chiều rộng xích8.600 × 10.500 × 1.500 mm

🔧 Động cơ & Hệ thống thủy lực

Động cơ tiêu chuẩnMercedes-Benz OM502LA.E3A/3 – diesel điện tử phun trực tiếp, CAN bus
Công suất động cơ Benz420 kW / 1.800 vòng/phút · Mô-men xoắn tối đa 2.700 Nm / 1.300 vòng/phút
Động cơ tùy chọnCummins QSX15-C560 · 418 kW / 1.800 vòng/phút
Dung tích bình nhiên liệu700 lít
Dung tích dầu thủy lực940 lít
Bơm thủy lực chínhBơm piston lưu lượng thay đổi – nhập khẩu từ Đức (Rexroth)
Van điều khiển chínhVan điện-thủy lực (pilot electro-hydraulic control valve)
Tiêu chuẩn khí thảiU.S. EPA Tier 3 và EU Stage III

🏗️ Hệ thống tời & Di chuyển

Tời Đường kính cáp Chiều dài cáp Lực kéo cáp đơn Tốc độ (lớp ngoài cùng)
Tời nâng chính 1 28mm 1.100m 16 tấn 130 m/phút
Tời nâng chính 2 28mm 1.100m 16 tấn 130 m/phút
Tời nâng phụ (Aux) 28mm 320m 16 tấn 130 m/phút
Tời nâng cần chính 28mm 680m 16 tấn 2×56 m/phút
Tời Superlift 28mm 1.480m 16 tấn 130 m/phút
Tốc độ quay toa0 – 0,7 vòng/phút (vô cấp)
Tốc độ di chuyển0,6 km/h (thấp) · 1,0 km/h (cao)
Khả năng vượt dốc30%
Số lượng motor di chuyển mỗi bên2 motor thủy lực + 2 hộp số (nhập từ Đức – Rexroth)

Bảng Tải Trọng Nâng Tiêu Biểu

ZCC9800W có 11 cấu hình cần/chế độ làm việc khác nhau. Dưới đây là bảng tải trọng chọn lọc của các chế độ phổ biến nhất tại dự án điện gió Việt Nam:

Chế độ S – Cần chính tiêu chuẩn (39m–93m) · Đối trọng sau 210T

Bán kính (m) Cần 39m Cần 51m Cần 63m Cần 75m Cần 87m Cần 93m
7600428344285242232
10420340283261207199
16279221180149125121
2414611494.781.271.568.4
3685.570.761.357.149.245.4

Chế độ SDB-1 – Superlift cần chính (39m–141m) · Đối trọng treo 300T

Bán kính (m) Cần 39m Cần 63m Cần 87m Cần 105m Cần 123m Cần 141m
8650650591476416356
14620576534416356356
20466404371317263220
30284259241199173160
48181167157178175186

Chế độ SLHSDB-1 – Superlift cần + Wind Power Jib 7m (108m–159m) · Chuyên điện gió

Bán kính (m) Cần 108m Cần 117m Cần 129m Cần 141m Cần 150m Cần 159m
19180180180180180180
24180180180180180180
30177175177175176176
40162163162164160161
56136135135135135135
8083.481.980.681.981.981.9

Đơn vị: tấn (metric ton) · Đối trọng treo 300T · Bán kính Superlift 20m. Liên hệ để nhận bảng tải đầy đủ 11 chế độ làm việc.

11 Chế Độ Làm Việc (Boom/Jib Combinations)

Mã chế độ Mô tả Chiều dài cần Sức nâng tối đa Ứng dụng chính
SCần chính tiêu chuẩn39 – 93m600T × 7mNâng hạ thông thường, tải nặng bán kính gần
SLCần nhẹ tiêu chuẩn72 – 114m330T × 11mCần chiều cao lớn, tải trọng vừa
SDB-1Superlift cần chính (Ballast 300T)39 – 141m650T × 14mNâng siêu nặng bán kính trung bình
SDB-2Superlift cần chính (Ballast 400T, tùy chọn)39 – 141m800T × 9mNâng tải tối đa 800 tấn
SLDBSuperlift cần nhẹ90 – 150m325T × 14mCần cao, tải vừa, điện gió phụ trợ
SLHSCần nhẹ + Wind Power Jib 7m90 – 114m + 7m180T × 15mĐiện gió tua-bin nhỏ (tháp thấp)
SLHSDB-1Superlift + Wind Jib 7m (Power Boom)108 – 159m + 7m180T × 19mLắp đặt tua-bin điện gió 2–3 MW – phổ biến nhất
SLHSDB-2Superlift + Wind Jib 7m (Power Boom Booster)147 – 171m + 7m180T × 22mTua-bin 3–4 MW, tháp 160m+, cấu hình đặc biệt
SLHSDB-3Superlift + Wind Jib 5,5m (270T Ballast)108 – 138m + 5,5m270T × 32mTải lớn bán kính xa hơn
SWCần + cần phụ luffing jib39 – 63m + Jib 24–84m360T × 24mCông trình dầu khí, lọc hóa dầu, không gian hạn chế
SWDBSuperlift + Luffing Jib63 – 99m + Jib 30–96m325T × 22mCần chiều cao cực lớn, không gian hạn chế bán kính

Bộ Móc Cẩu (Hook Blocks)

Sức nâng móc Số ròng rọc Khối lượng móc Dùng với chế độ
800T (tùy chọn)2628 tấnSDB-2 – sức nâng tối đa 800T
650T (tùy chọn)2411 tấnCần chính tiêu chuẩn và Superlift
400T (tùy chọn)159,1 tấnCần chính – tải nặng bán kính vừa
300T (tùy chọn)126,9 tấnLuffing jib
250T (tiêu chuẩn)105,7 tấnLuffing jib, Wind Power Jib
100T · 50T · 16T4 / 2 / 04,05 / 2,65 / 0,9 tấnFixed jib và phụ trợ

Thông Số Vận Chuyển Các Cấu Kiện Chính

Mỗi cấu kiện đơn lẻ của ZCC9800W có trọng lượng tối đa 44 tấn — phù hợp với quy định vận chuyển trên cả Việt Nam và quốc tế. Dưới đây là thông số vận chuyển các cấu kiện quan trọng:

Cấu kiện Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Nặng (tấn)
Thân máy cơ sở (A+B)13.0003.4003.78571
Dải xích (mỗi bên)11.6001.5001.80044
Mast assy13.0252.3601.56813,6
Chân cần chính (G11)9.3253.4503.20512
Đốt cần 12m Power Boom (G66A)12.2453.4503.15010
Đốt cần 12m tiêu chuẩn (G14B)12.2452.9502.9167,2
Wind Power Jib (G19)8.4041.8102.0302,9
Móc 800T (tùy chọn)1.9901.0103.01528

→ Cấu hình cần 171m + Wind Jib 7m có thể lắp dựng hoàn chỉnh trong vòng 24 giờ. Mỗi cấu kiện đơn lẻ ≤ 44 tấn, phù hợp với phương tiện vận chuyển thông thường tại Việt Nam.

Công Nghệ Nổi Bật – ZCC9800W

🧠 Hệ thống quản lý thông minh

Giám sát từ xa tình trạng máy, tự chẩn đoán sự cố, cảnh báo bất thường và hỗ trợ bảo trì. Màn hình LCD cabin có 2 chế độ: ngày và đêm.

🎯 Vi định vị siêu chính xác

Hệ thống điều khiển thủy lực pump-control và cần gạt điện-thủy lực cho phép di chuyển tải cực kỳ tinh tế, hỗ trợ lắp chính xác nacelle và cánh quạt tua-bin gió.

🔩 Nhập khẩu linh kiện Đức

Motor, bơm, van điều khiển chính, tời và hộp số đều nhập từ Rexroth/Đức. Cáp cẩu nhập từ Pfeifer/Diepa Đức. Cảm biến LMI từ Hirschmann Đức.

⚖️ Đối trọng treo tự điều chỉnh

Khi nâng tải nhẹ, đối trọng treo Superlift có thể nâng khỏi mặt đất qua bộ điều chỉnh đặc biệt — cho phép máy quay toa và di chuyển tự do mà không cần tháo đối trọng.

🚛 Thuê Cẩu Bánh Xích 800 Tấn ZOOMLION ZCC9800W

Chuyên lắp đặt điện gió 2–4 MW · Chiều cao nâng tối đa 180m · Triển khai toàn quốc

📧 leximthao2021@gmail.com  |  🏢 KCN Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội